베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tạm dừng" (1)
tạm dừng

영어
명사pause
Tôi tạm dừng trước biển STOP.
I stop temporarily at the STOP sign.
관련 단어 "tạm dừng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tạm dừng" (1)
Tôi tạm dừng trước biển STOP.
I stop temporarily at the STOP sign.
